Tâm lý tiêu cực
Phiên giao dịch ngày 22/7/2026 khép lại với một con số khiến nhiều người lo lắng khi chỉ số VN-Index giảm mạnh 3.58%, tương đương mất hơn 60 điểm trong một phiên. Điều này làm chỉ số giảm về mức thấp nhất trong gần bốn tháng, đồng thời đây cũng là phiên giảm mạnh nhất kể từ ngày 09/03/2026. Khối ngoại quay lại bán ròng gần 2,000 tỷ đồng. Thanh khoản khớp lệnh vượt 50% so với bình quân 20 phiên - dấu hiệu điển hình của một phiên bán tháo.
Tính từ đỉnh lịch sử 1.927 điểm thiết lập ngày 18/05/2026, chỉ số đã mất 13%. Điều này cho thấy tâm lý thị trường đang trở nên tiêu cực. Nhiều người cảm thấy rủi ro đang gia tăng, tuy nhiên, nếu nhìn thị trường dựa trên yếu tố cơ bản và số liệu, Chứng khoán KIS lại nhìn thấy một viễn cảnh khác.
Điều chỉnh mạnh có thể là cơ hội?
Chứng khoán KIS đã rà soát toàn bộ dữ liệu giao dịch của chỉ số VN-Index từ ngày 01/01/2015 đến nay và tìm ra 64 phiên có mức giảm trên 3% trong một ngày tương tự như phiên 22/07/2026. Dựa trên các phiên điều chỉnh này, KIS tiến hành phân tích xu hướng thị trường trong các khung thời gian nhất định để đánh giá xem liệu thị trường sẽ tăng hay giảm sau đó. Có tám mốc thời gian được chọn lần lượt là 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng, 2 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng và 1 năm. Kết quả sau khi tính toán được thể hiện trong bảng:
![]() |
Với kết quả này, Chứng khoán KIS nhận thấy trong ngắn hạn (dưới 1 tháng), khả năng tăng trưởng và điều chỉnh của thị trường là tương đương nhau. Ở mốc hai tuần, tỷ lệ thị trường tăng điểm chỉ đạt 50,8%, và trung vị gần như bằng không (+0,05%). Nói cách khác, sau một phiên giảm sốc, xác suất thị trường tiếp tục đi xuống trong hai tuần kế tiếp gần đúng bằng xác suất hồi phục. Đây là điều mà nhiều nhà đầu tư "bắt đáy" thường bỏ qua: một phiên giảm mạnh hiếm khi là phiên cuối cùng của nhịp giảm. Trường hợp cực đoan nhất trong mẫu là ngày 09/03/2020, khi VN-Index giảm 6.28% và hai tuần sau đó chỉ số còn mất thêm hơn 20%.
Tuy nhiên, khi hướng đến khung thời gian lớn hơn, Chứng khoán KIS nhận thấy một bức tranh khác. Cụ thể, từ một tháng trở đi, xác suất tăng trưởng lại chiếm ưu thế hơn. Tỷ lệ thị trường tăng điểm nhảy lên 65% sau một tháng, 74% sau hai tháng và đạt đỉnh 79% sau ba tháng. Bên cạnh đó, tỷ suất sinh lợi trung bình cũng được cải thiện đáng kể theo thời gian nắm giữ. Mức tăng trung bình từ +2,95% (1 tháng) lên +9,64% (6 tháng) và +18,52% (1 năm). Điều này hàm ý, bốn trên năm trường hợp, người mua vào ngay phiên hoảng loạn và giữ ba tháng sẽ tạo ra lợi nhuận. Thống kê này có thể gợi mở về một cơ hội đầu tư trung và dài hạn trên thị trường.
Cơ hội cho nhà đầu tư kiên nhẫn
Ngoài thống kê trên, Chứng khoán KIS cũng nhận thấy thị trường hiện tại đang bị định giá thấp và tạo ra một cơ hội tăng trưởng trong dài hạn. Theo thống kê, số lượng cổ phiếu đang bị định giá thấp chiếm tỷ lệ áp đảo. Quan sát từ Chứng khoán KIS cho thấy có đến 84% số lượng cổ phiếu được định giá từ định chế tài chính đang giao dịch ở mức giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực của doanh nghiệp. Đây là mức cao nhất trong 3 năm trở lại đây.
Thêm vào đó, ngưỡng định giá này cũng được ủng hộ từ kết quả kinh doanh. Trước đây, nhà đầu tư đang chờ số liệu từ kết quả kinh doanh quý 2, do họ cho rằng nền kinh tế vẫn tăng trưởng tốt nhưng không đồng nghĩa với việc lợi nhuận của doanh nghiệp tăng. Tuy nhiên, với số liệu kết quả kinh doanh quý 2 được ghi nhận từ hơn 130 doanh nghiệp trên sàn HOSE, mức tăng trưởng lợi nhuận đang ở mức ấn tượng trên 20%.
Con số tăng trưởng lợi nhuận trên 20% có ý nghĩa quan trọng. Nó xác nhận rằng đà tăng trưởng của nền kinh tế đã thực sự chuyển hóa thành lợi nhuận doanh nghiệp - mắt xích mà thị trường còn hoài nghi trong suốt nửa đầu năm. Khi mẫu số (lợi nhuận) tăng nhanh hơn tử số (giá cổ phiếu), mặt bằng định giá của thị trường tự động rẻ đi ngay cả khi chỉ số không giảm. Đây chính là lý do khoảng cách giữa thị giá và giá trị nội tại đang giãn rộng lên mức cao nhất ba năm.
Điều đáng chú ý là mức chiết khấu này không đến từ sự suy yếu nội tại của doanh nghiệp, mà chủ yếu đến từ tâm lý thận trọng và các yếu tố mang tính chu kỳ ngắn hạn. Trong lịch sử, những giai đoạn tỷ lệ cổ phiếu bị định giá thấp vượt ngưỡng 80% thường trùng với vùng tạo đáy trung hạn của thị trường, và hiệu suất đầu tư trong 12-24 tháng sau đó thường vượt trội đáng kể so với mức bình quân. Nói cách khác, rủi ro lớn nhất ở vùng giá hiện tại không phải là mua phải cổ phiếu đắt, mà là đứng ngoài quá lâu.





