Từ “công xưởng sản xuất” đến “nền kinh tế đổi mới sáng tạo”: Các năng lực doanh nghiệp Việt cần cho chu kỳ tăng trưởng mới

09/09/2026 12:34

Việt Nam đã xây dựng thành công vị thế của một trung tâm sản xuất và xuất khẩu trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nhưng khi cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, công nghệ thay đổi nhanh và các tiêu chuẩn về minh bạch, ESG ngày càng cao, lợi thế của giai đoạn tiếp theo sẽ không chỉ nằm ở năng lực sản xuất.

Doanh nghiệp Việt Nam sẽ cần những năng lực mới: sử dụng dữ liệu để ra quyết định, biến minh bạch thành lợi thế, sẵn sàng với ESG và ứng dụng AI trên nền tảng dữ liệu đáng tin cậy.

Theo báo cáo “ Viet Nam 2045: Trading up in a Changing World - Pathways to a High-Income Future ” của Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đã giảm từ 35% năm 2009 xuống 18% năm 2023, trong khi doanh nghiệp nước ngoài hiện chiếm khoảng 73% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Những con số này cho thấy bài toán của chu kỳ tăng trưởng mới không chỉ là sản xuất nhiều hơn, mà là làm thế nào để doanh nghiệp Việt Nam trở thành những đối tác có năng lực, đổi mới và đủ đáng tin cậy để nắm giữ những phần có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng.

Từ có dữ liệu đến ra quyết định tốt hơn

Doanh nghiệp ngày nay không thiếu dữ liệu về khách hàng, nhà cung cấp, giao dịch, tài chính, vận hành, thị trường và ngày càng nhiều dữ liệu ESG. Tuy nhiên, lượng dữ liệu lớn không đồng nghĩa với khả năng ra quyết định tốt hơn. Dữ liệu chỉ thực sự tạo ra giá trị khi chính xác, được chuẩn hóa, cập nhật và có thể chuyển hóa thành hành động. Điều này đặc biệt quan trọng trong quản trị rủi ro, khi doanh nghiệp phải đánh giá ngày càng nhiều đối tác, nhà cung cấp và khách hàng. Nếu thông tin không đầy đủ hoặc thiếu nhất quán, xử lý nhanh hơn chưa chắc đồng nghĩa với quyết định tốt hơn.

Ông Nguyễn Minh Tú - Tổng Giám đốc CRIF D&B Việt Nam

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) càng làm rõ yêu cầu này. AI có thể giúp doanh nghiệp phân tích lượng dữ liệu lớn, nhận diện xu hướng và tự động hóa nhiều quyết định, nhưng không thể biến dữ liệu kém chất lượng thành thông tin đáng tin cậy . Chương trình “ Building Data Infrastructure for AI Readiness ” của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh , dữ liệu chất lượng là một trong những nền tảng quan trọng của năng lực sẵn sàng cho AI, bên cạnh kết nối, năng lực tính toán và kỹ năng. Dữ liệu không đầy đủ hoặc thiếu chất lượng có thể hạn chế khả năng mở rộng ứng dụng AI và làm gia tăng rủi ro về độ chính xác, thiên lệch và quản trị dữ liệu. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ tư duy thu thập dữ liệu (data collection) sang khai thác dữ liệu để tạo thông tin phục vụ quyết định (data intelligence), đồng thời kết hợp AI với dữ liệu chất lượng và quản trị phù hợp.

Khi minh bạch trở thành tài sản kinh doanh

Khi doanh nghiệp Việt Nam ngày càng tham gia vào các giao dịch xuyên biên giới, minh bạch không còn đơn thuần là yêu cầu tuân thủ mà đang trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng kinh doanh. Một khách hàng quốc tế không chỉ muốn biết doanh nghiệp có sản xuất được sản phẩm hay không, mà còn cần hiểu doanh nghiệp là ai, năng lực tài chính thế nào, cấu trúc sở hữu ra sao, lịch sử hoạt động và mức độ rủi ro của đối tác. Tương tự, ngân hàng cần thông tin để đánh giá tín dụng, nhà đầu tư cần cơ sở để đánh giá cơ hội và rủi ro, còn các tập đoàn toàn cầu cần thẩm định nhà cung cấp trước khi đưa họ vào chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh đó, minh bạch trong kinh doanh (business transparency) đang trở thành một tài sản vô hình, giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin với khách hàng, giảm rủi ro đối tác, hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn và tăng khả năng được lựa chọn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ tư duy được biết đến sang được xác minh, bởi một doanh nghiệp chưa có thương hiệu quốc tế vẫn có thể tạo dựng niềm tin nếu thông tin về pháp nhân, năng lực và hoạt động kinh doanh được xác minh rõ ràng, nhất quán. Việc chuẩn hóa định danh doanh nghiệp, xây dựng hồ sơ thông tin đáng tin cậy và chủ động minh bạch hóa dữ liệu vì thế có thể giúp thu hẹp khoảng cách thông tin với các đối tác quốc tế. Nói cách khác, minh bạch không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn có thể mở cánh cửa bước vào thị trường.

ESG từ báo cáo thành năng lực kinh doanh

ESG cũng đang chuyển từ một câu chuyện về báo cáo, hình ảnh thương hiệu hay trách nhiệm xã hội sang một năng lực kinh doanh thực chất. Các tiêu chí ESG ngày càng xuất hiện trong đánh giá nhà cung cấp, quyết định đầu tư, quản trị rủi ro và lựa chọn đối tác của các tập đoàn toàn cầu. Điều đó có nghĩa doanh nghiệp không thể chỉ nói mình phát triển bền vững, mà cần có dữ liệu để chứng minh.

Báo cáo Theo dõi Tiến độ ESG Việt Nam 2025 ( Vietnam ESG Progress Tracker 2025) của PwC, khảo sát 174 doanh nghiệp cho thấy 47% vẫn đang thu thập dữ liệu ESG theo cách thủ công hoặc thiếu nhất quán, trong khi 43% chưa có năng lực thu thập dữ liệu ESG đầy đủ; chỉ 10% có năng lực dữ liệu ESG ở mức cao. Khoảng cách này cho thấy mức độ sẵn sàng về ESG (ESG readiness) đang trở thành một năng lực cần được xây dựng, đặc biệt với các doanh nghiệp muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Doanh nghiệp cần biết mình đang ở đâu, còn thiếu dữ liệu gì và làm thế nào để đo lường, quản trị và chứng minh kết quả ESG một cách nhất quán. Các giải pháp đánh giá ESG như SYNESGY có thể hỗ trợ quá trình này, nhưng quan trọng hơn là thay đổi cách doanh nghiệp nhìn nhận ESG: từ một hoạt động báo cáo định kỳ thành một phần của năng lực vận hành và khả năng cạnh tranh. ESG, minh bạch và dữ liệu vì vậy có mối liên hệ chặt chẽ: dữ liệu tốt tạo nền tảng cho ESG đáng tin cậy, minh bạch giúp biến ESG thành niềm tin, và niềm tin mở ra cơ hội tiếp cận thị trường.

Từ đó, bốn năng lực gồm khai thác dữ liệu để tạo thông tin phục vụ quyết định, minh bạch trong kinh doanh, sẵn sàng về ESG và sẵn sàng về số hóa, AI cần được nhìn nhận như một hệ thống. Dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu thị trường và rủi ro; minh bạch giúp chứng minh năng lực; ESG giúp đáp ứng những yêu cầu mới của thị trường; còn AI và số hóa giúp xử lý thông tin, tự động hóa và đổi mới nhanh hơn. Điểm chung của tất cả là niềm tin. Nếu dữ liệu không đáng tin cậy, AI khó tạo ra quyết định đáng tin cậy; nếu thông tin thiếu minh bạch, đối tác khó đánh giá rủi ro; nếu ESG không có dữ liệu và bằng chứng, cam kết bền vững khó trở thành lợi thế.

Các nền tảng về thông tin doanh nghiệp, thông tin rủi ro và dữ liệu ESG có thể hỗ trợ doanh nghiệp trên hành trình này. CRIF, với các giải pháp về thông tin doanh nghiệp, D-U-N-S® và SYNESGY ESG, là một ví dụ về cách hệ sinh thái dữ liệu có thể hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, đánh giá rủi ro và chứng minh năng lực ESG. Nhưng ở cấp độ rộng hơn, đây không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp hay một công nghệ. Chu kỳ tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam sẽ phụ thuộc không chỉ vào khả năng thu hút vốn hay mở rộng sản xuất, mà còn vào việc doanh nghiệp trong nước có thể trở nên minh bạch hơn, thông minh hơn, bền vững hơn và đáng tin cậy hơn trong mắt thị trường toàn cầu. Đó là nền tảng để Việt Nam chuyển từ một công xưởng sản xuất sang một nền kinh tế đổi mới sáng tạo, nơi giá trị được tạo ra không chỉ từ những gì doanh nghiệp sản xuất mà còn từ cách họ sử dụng dữ liệu, công nghệ và niềm tin để tạo ra giá trị mới.

Bạn đang đọc bài viết "Từ “công xưởng sản xuất” đến “nền kinh tế đổi mới sáng tạo”: Các năng lực doanh nghiệp Việt cần cho chu kỳ tăng trưởng mới" tại chuyên mục THƯƠNG TRƯỜNG. Mọi thông tin phản hồi, góp ý xin gửi về địa chỉ email: phutrachnoidung@gmail.com