Khác biệt với các Trung tâm tài chính thế giới, Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) được xây dựng với mô hình “một trung tâm, hai địa điểm” tại TP.HCM và Đà Nẵng. Các nhà đầu tư quốc tế cho rằng VIFC không chỉ là nơi thu hút vốn, mà phải trở thành cầu nối, điều phối dòng vốn toàn cầu, kết nối nhà đầu tư với các cơ hội phát triển của Việt Nam và khu vực.
Dịch chuyển dòng vốn toàn cầu đang là cơ hội cho Việt Nam
Trong khuôn khổ Hội nghị Thượng đỉnh 500 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á năm 2026 ngày 3/11, khi đề cập đến tài chính quốc tế và vai trò của các trung tâm tài chính quốc tế, các nhà đầu tư cho rằng sự dịch chuyển dòng vốn toàn cầu đang là cơ hội cho Việt Nam, để xây dựng một trung tâm tài chính có năng lực cạnh tranh trong khu vực.

Các chuyên gia, nhà đầu tư thảo luận về tài chính quốc tế và vai trò của các trung tâm tài chính quốc tế, hiến kế cho VIFC.
Theo ông Warrick Cleine MBE, Chủ tịch kiêm CEO KPMG Việt Nam và Campuchia, Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng trong mở cửa nền kinh tế và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, đặc biệt ở lĩnh vực sản xuất và công nghệ.
Tuy nhiên, bước sang giai đoạn phát triển cao hơn, Việt Nam cần chú trọng nâng cấp chất lượng các dự án đầu tư, bảo đảm dòng vốn đóng góp thực chất vào quá trình cải cách và gia tăng giá trị cho nền kinh tế.
Trong quá trình chuyển đổi này, VIFC có thể đảm nhận vai trò quan trọng trong việc thu hút nguồn vốn quốc tế, hỗ trợ các dự án trong nước và thúc đẩy sự dịch chuyển của nền kinh tế sang những lĩnh vực có giá trị gia tăng lớn hơn.
Ông Phạm Hồng Hải, Phó Tổng Giám đốc UOB Việt Nam, cho rằng Việt Nam đang có 3 lợi thế đáng chú ý. Thứ nhất là thị trường nội địa tăng trưởng với tiềm năng tiêu dùng ngày càng mở rộng. Thứ hai là khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi vốn và đầu tư toàn cầu. Thứ ba là cơ hội để doanh nghiệp trong nước mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.
Theo ông Hải, các tổ chức tài chính có thể đóng vai trò kết nối hai chiều: hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài tìm kiếm cơ hội đầu tư tại Việt Nam, đồng thời đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình mở rộng ra nước ngoài.

Ông Phạm Hồng Hải, Phó Tổng giám đốc UOB Việt Nam nói về lợi thế của Việt Nam trong dòng chảy tăng trưởng mới.
Trong đó, ASEAN là thị trường nhiều tiềm năng với doanh nghiệp Việt Nam, nhờ khoảng cách địa lý và những tương đồng nhất định về văn hóa, môi trường kinh doanh. Singapore, Malaysia, Thái Lan cùng các thị trường khác có thể trở thành những điểm đến ban đầu để doanh nghiệp trong nước mở rộng hoạt động.
Đối với VIFC, đây cũng là cơ hội để tăng cường sự hiện diện của các tổ chức tài chính quốc tế, mở rộng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy kết nối đầu tư xuyên biên giới.
Mắt xích trong hệ sinh thái tài chính khu vực
Đề cập đến vai trò các trung tâm tài chính trong cấu trúc dòng vốn quốc tế, bà Ashley Zhang, Trưởng Đại diện Viện Tài chính quốc tế, cho rằng trung tâm tài chính không chỉ có nhiệm vụ thu hút vốn, mà phải kết nối thị trường tài chính, tạo điều kiện để dòng vốn trong nước và quốc tế được luân chuyển hiệu quả.
Theo bà Ashley Zhang, Việt Nam không nhất thiết phải cạnh tranh trực tiếp với Singapore hay những trung tâm tài chính đã phát triển lâu đời trong khu vực. Thay vào đó, có thể định vị mình như một mắt xích bổ trợ, góp phần hoàn thiện hệ sinh thái tài chính khu vực.

Trưởng Đại diện Viện Tài chính quốc tế - bà Ashley Zhang, cho rằng VIFC cần hướng đến một hệ sinh thái dịch vụ tài chính đa dạng, không nhất thiết phải cạnh tranh với các IFC lâu đời.
Bà cũng lưu ý cấu trúc dòng vốn toàn cầu đang thay đổi, kéo theo sự đa dạng về nguồn vốn, nhu cầu đầu tư và các kênh huy động. Vì vậy, các trung tâm tài chính cần có khả năng thích ứng, không chỉ dựa vào một số kênh huy động vốn truyền thống mà mở cơ hội cho các lĩnh vực như công nghệ tài chính (fintech), tài chính xanh và các hoạt động huy động, phân bổ vốn xuyên biên giới.
Đồng thời, VIFC cần hướng đến một hệ sinh thái dịch vụ tài chính đa dạng, có khả năng đáp ứng nhu cầu mới của nhà đầu tư và doanh nghiệp.
Trong bối cảnh Việt Nam cần nguồn lực lớn để đầu tư hạ tầng và phát triển các chuỗi giá trị hiện đại, ước tính khoảng 200-300 USD trong giai đoạn 2026-2030, việc hình thành các kênh dẫn vốn quốc tế không chỉ phục vụ mục tiêu thu hút đầu tư, mà còn góp phần đáp ứng nhu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Ông Richard D. McClellan, CEO Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC), cho rằng xây dựng một trung tâm tài chính quốc tế là quá trình dài hạn, đòi hỏi sự chuẩn bị đồng bộ về thể chế, hạ tầng tài chính, các định chế, sản phẩm và dịch vụ.

Ông Richard D. McClellan, CEO Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM.
Việt Nam cần chứng minh năng lực vận hành thị trường thông qua hiệu quả hoạt động thực tế, hệ thống giám sát và cơ chế hỗ trợ nhà đầu tư quốc tế.
“Với mô hình ‘một trung tâm, hai địa điểm’ tại TP.HCM và Đà Nẵng, VIFC được triển khai theo lộ trình với những cột mốc cụ thể. Quá trình phát triển cần được nhìn nhận với tầm nhìn dài hạn, có thể cần ít nhất 5-10 năm, để từng bước hoàn thiện các nền tảng và hình thành hệ sinh thái hoạt động thực chất”, ông Richard D. McClellan nói.
Trong lộ trình này, phát triển hệ thống thành viên là cột mốc quan trọng, đánh dấu bước chuyển từ nền tảng thể chế sang sự tham gia thực tế của các tổ chức và doanh nghiệp. Việc hình thành mạng lưới thành viên ban đầu sẽ tạo tiền đề thu hút thêm các định chế tài chính, doanh nghiệp và nhà đầu tư, từ đó mở rộng lĩnh vực hoạt động, sản phẩm và dịch vụ tài chính.
Một cách tiếp cận quan trọng được ông McClellan nhấn mạnh là các quỹ quốc tế không nhất thiết phải xem đầu tư vào VIFC là mục tiêu cuối cùng. VIFC cần trở thành kênh để các quỹ và nhà đầu tư tiếp cận, tham gia vào thị trường Việt Nam. Nói cách khác, giá trị của trung tâm tài chính không chỉ nằm ở lượng vốn đăng ký hiện diện tại đây, mà còn ở khả năng dẫn dắt dòng vốn đến những cơ hội đầu tư thực chất trong nền kinh tế.
Các nhà đầu tư nhận định cơ hội của Việt Nam trong phát triển VIFC không chỉ đến từ quy mô thị trường hay tốc độ tăng trưởng, mà còn phụ thuộc vào khả năng xây dựng một hệ sinh thái tài chính đủ sức kết nối các định chế, nhà đầu tư và doanh nghiệp trong nước với thị trường quốc tế.

Thứ trưởng Bộ Tài chính Lê Tấn Cận và ông Andrew Staples, Giám đốc Biên tập Fortune châu Á.
Điều cần nhất là TP.HCM và Đà Nẵng phải chú trọng chất lượng thể chế, tính minh bạch, năng lực giám sát, khả năng quản trị rủi ro và sự đa dạng của các sản phẩm tài chính. Quan trọng hơn, VIFC phải chứng minh được khả năng vận hành thông qua những giao dịch, hoạt động đầu tư và dịch vụ tài chính cụ thể.
Khi đó, trung tâm tài chính quốc tế mới thực sự trở thành cầu nối hai chiều: đưa dòng vốn toàn cầu đến với các dự án và doanh nghiệp Việt Nam; hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tiếp cận nguồn lực, dịch vụ tài chính và cơ hội kinh doanh trên thị trường quốc tế.
Kinh tế Việt Nam thể hiện khả năng chống chịu tốt trước biến động
TS Jens Lottner, Tổng Giám đốc Techcombank, đánh giá kinh tế Việt Nam đang thể hiện khả năng chống chịu tốt trước những biến động của kinh tế thế giới.
Ông cho biết đầu năm 2026, khi xây dựng các kịch bản kinh tế, Techcombank từng tính đến tình huống bất lợi khi giá dầu tăng cao, khiến tăng trưởng GDP Việt Nam có thể chỉ đạt khoảng 5%. Tuy nhiên, diễn biến thực tế tích cực hơn nhiều. Mức tăng trưởng GDP quý III đạt 9,95%, xuất khẩu tăng 30% so với cùng kỳ, và dòng vốn FDI tiếp tục gia tăng.
Những kết quả này cho thấy nền tảng tăng trưởng của Việt Nam vẫn duy trì. Việt Nam đang từng bước nâng vị trí trong chuỗi giá trị thông qua phát triển công nghiệp chế tạo tiên tiến và tăng cường đầu tư hạ tầng...
Ở góc nhìn ngân hàng, ông cho rằng sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư cùng nhu cầu nâng cấp sản xuất và hạ tầng đang mở ra thêm cơ hội cho nền kinh tế Việt Nam. Dù những rủi ro vẫn hiện hữu, nhưng ông lạc quan về triển vọng tăng trưởng các năm tới, khi nền tảng thúc đẩy sản xuất, xuất khẩu và thu hút đầu tư tiếp tục duy trì.




